🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
進む
すすむ (susumu)

tiến lên, tiến triển, nhanh (đồng hồ)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Dùng khi cái gì đó tự tiến triển hoặc đi lên như thời gian, dự án.

📝 Ví dụ thực tế

時計が5分進んでいます。

The clock is 5 minutes fast.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この道はまっすぐ_______と、駅に着きます。

Q2: このプロジェクトは順調に_______います。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉