N4 VOCABULARY
週末
しゅうまつ (shūmatsu)
cuối tuần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuối tuần, thường là thứ Bảy và Chủ Nhật. Thường chỉ thời gian rảnh.
📝 Ví dụ thực tế
週末は何をしますか。
What will you do this weekend?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______は何をしますか。
Q2: 私はいつも_______に家族と出かけます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.