N4 VOCABULARY
連絡する
れんらくする (renraku suru)
liên lạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nhóm 3. Dùng để liên lạc, thường qua điện thoại hoặc email.
📝 Ví dụ thực tế
何か変更があったら、すぐに連絡します。
If there are any changes, I will contact you immediately.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遅れる場合は、必ず学校に_______ください。
Q2: 明日、彼に電話で_______てみます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.