N4 VOCABULARY
連れて帰る
つれてかえる (tsurete kaeru)
dẫn về, đưa về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dẫn người hoặc động vật trở về nhà hoặc nơi quy định.
📝 Ví dụ thực tế
迷子の犬を連れて帰りました。
I took the lost dog back home.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事の帰り道、子供を保育園に_______ました。
Q2: 友達が病気だったので、家まで_______あげました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.