N4 VOCABULARY
通勤
つうきん (tsūkin)
đi làm (đi và về)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc di chuyển đi và về giữa nhà và nơi làm việc hàng ngày.
📝 Ví dụ thực tế
毎日電車で会社に通勤しています。
I commute to the company by train every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は毎日片道1時間かけて_______しています。
Q2: 朝のラッシュアワーは_______電車がとても混みます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.