N4 VOCABULARY
通る
とおる (tōru)
đi qua; thông qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Di chuyển qua một con đường hoặc đi xuyên qua một không gian.
📝 Ví dụ thực tế
この道は車がよく通ります。
Cars often pass by on this road.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この道は学校へ_______道です。
Q2: トンネルを_______と、すぐに海が見えます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.