N4 VOCABULARY
途端に
とたんに (totan ni)
ngay khi, vừa mới... thì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả một sự việc bất ngờ xảy ra ngay sau một hành động.
📝 Ví dụ thực tế
ドアを開けた途端に、猫が飛び出してきた。
The moment I opened the door, the cat jumped out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼が部屋に入った_______、みんなが笑い始めた。
Q2: 信号が青になった_______、車が一斉に走り出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.