N4 VOCABULARY
送る
おくる (okuru)
gửi, tiễn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gửi đồ vật, thư từ hoặc tiễn ai đó đi.
📝 Ví dụ thực tế
友達に手紙を送りました。
I sent a letter to my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 誕生日のプレゼントを母に_______ました。
Q2: 空港まで友達を_______に行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.