🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
退院
たいいん (taiin)

xuất viện

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc rời bệnh viện sau khi điều trị xong. Thường dùng với 'suru'.

📝 Ví dụ thực tế

彼は来週、病院を退院する予定です。

He is scheduled to be discharged from the hospital next week.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 手術が成功し、来月には_______できるそうです。

Q2: お父さんの_______祝いに、美味しいご飯を食べに行きましょう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉