N4 VOCABULARY
返す
かえす (kaesu)
trả lại, hoàn trả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ, dùng khi trả lại đồ vật cho chủ sở hữu hoặc chỗ cũ.
📝 Ví dụ thực tế
図書館に本を返しました。
I returned the book to the library.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 借りたお金はいつ_______か。
Q2: 友達にCDを_______てあげました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.