N4 VOCABULARY
近く
ちかく (chikaku)
gần, vùng lân cận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng cách ngắn. Có thể dùng làm danh từ hoặc phó từ.
📝 Ví dụ thực tế
私の家の近くに大きな公園があります。
There is a large park near my house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅の_______にコンビニがありますか。
Q2: このパン屋は学校からとても_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.