N4 VOCABULARY
近い
ちかい (chikai)
gần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i biểu thị khoảng cách, thời gian hoặc quan hệ gần gũi.
📝 Ví dụ thực tế
私の家は駅から近いです。
My house is close to the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の学校は駅から_______です。
Q2: もうすぐ夏休みです。夏休みが_______なりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.