N4 VOCABULARY
迎えに行く
むかえにいく (mukae ni iku)
đi đón
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi đến một nơi để đón ai đó hoặc lấy thứ gì đó về.
📝 Ví dụ thực tế
私は駅まで友達を迎えに行きました。
I went to the station to pick up my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 空港に両親を_______。
Q2: 幼稚園に子供を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.