🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
辞める
やめる (yameru)

nghỉ, từ chức, bỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ bỏ công việc, học tập hoặc một thói quen xấu.

📝 Ví dụ thực tế

彼は先月、会社を辞めました。

He quit his job last month.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 健康のため、タバコを_______つもりです。

Q2: 仕事が忙しすぎて、_______たいと考えています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉