N4 VOCABULARY
踏む
ふむ (fumu)
dẫm, đạp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đặt chân lên vật gì đó. Dùng cả nghĩa đen và bóng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の犬が私の足を踏んだ。
His dog stepped on my foot.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車に乗るときは、線を_______でください。
Q2: 間違って虫を_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.