N4 VOCABULARY
踊る
おどる (odoru)
nhảy múa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyển động theo nhịp điệu âm nhạc hoặc biểu diễn.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はバレエを踊るのが好きです。
She likes dancing ballet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 音楽に合わせて_______。
Q2: パーティーでみんなが楽しそうに_______いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.