N4 VOCABULARY
趣味
しゅみ (shumi)
sở thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sở thích cá nhân. Thường dùng với 'ga arimasu' hoặc 'wa nan desu ka'.
📝 Ví dụ thực tế
私の趣味は読書です。
My hobby is reading.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あなたの____は何ですか。
Q2: 休日は、____でサイクリングを楽しんでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.