🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
起こる
おこる (okoru)

xảy ra, diễn ra, phát sinh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Dùng cho sự kiện, hiện tượng xảy ra tự nhiên, không do con người.

📝 Ví dụ thực tế

突然、大きな地震が起こった。

A big earthquake suddenly occurred.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 昨夜、近所で火事が_______。

Q2: 何も問題が_______ことなく、会議は終わった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉