N4 VOCABULARY
起こす
おこす (okosu)
đánh thức, gây ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đánh thức ai đó hoặc gây ra sự việc, vấn đề, tạo lửa.
📝 Ví dụ thực tế
毎朝、母が私を起こします。
My mother wakes me up every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝、妹を_______時間です。
Q2: 事故を_______ないように、気をつけて運転してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.