N4 VOCABULARY
走る
はしる (hashiru)
chạy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Di chuyển nhanh bằng chân. Cũng dùng cho xe cộ đang chạy trên đường.
📝 Ví dụ thực tế
彼は毎日5キロ走ります。
He runs 5 kilometers every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車に間に合うように、駅まで_______ました。
Q2: 子供たちが公園で元気に_______回っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.