N4 VOCABULARY
賑やかな
にぎやかな (nigiyaka na)
nhộn nhịp, náo nhiệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na miêu tả nơi chốn đông đúc, náo nhiệt.
📝 Ví dụ thực tế
この町は夜も賑やかです。
This town is lively even at night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お祭りなので、街はとても_______です。
Q2: 彼はパーティーでいつも_______に話しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.