N4 VOCABULARY
貿易
ぼうえき (bōeki)
mậu dịch, thương mại quốc tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoạt động mua bán hàng hóa giữa các quốc gia.
📝 Ví dụ thực tế
日本は多くの国と貿易をしています。
Japan trades with many countries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この港は昔から国際的な_______で栄えました。
Q2: 会社の主な事業は、車の_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.