N4 VOCABULARY
費用
ひよう (hiyō)
chi phí, kinh phí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Số tiền cần thiết cho một mục đích cụ thể, thường đi với 'kakaru'.
📝 Ví dụ thực tế
留学にはたくさん費用がかかります。
Studying abroad incurs a lot of costs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この旅行の_______はいくらですか。
Q2: 新しいパソコンを買う_______がないので、今は買えません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.