N4 VOCABULARY
買い物
かいもの (kaimono)
mua sắm, đồ mua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc mua sắm hoặc đồ đã mua. Đi với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
週末にデパートへ買い物に行きます。
I go shopping at the department store on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スーパーへ_______に行きます。
Q2: 新しい服を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.