N4 VOCABULARY
買います
かいます (kaimasu)
mua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi mua sắm đồ vật. Tân ngữ đi với trợ từ 'o'.
📝 Ví dụ thực tế
スーパーでパンを買います。
I buy bread at the supermarket.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: デパートで新しいカバンを_______。
Q2: 私はこの本をインターネットで_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.