N4 VOCABULARY
負ける
まける (makeru)
thua, thất bại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thua cuộc trong trò chơi, thể thao, cạnh tranh hoặc đầu hàng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつもテニスの試合で負けてしまう。
He always loses in tennis matches.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日のサッカーの試合は、残念ながら私達のチームが_______。
Q2: ゲームでいつも弟に_______ので、もっと練習したいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.