N4 VOCABULARY
譲る
ゆずる (yuzuru)
nhường, nhượng lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhường ghế, quyền lợi hoặc đồ vật cho người khác vì lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
電車ではお年寄りに席を譲りましょう。
On the train, let's give up our seats to the elderly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バスで、妊婦さんに席を_______のは親切です。
Q2: 道が狭かったので、対向車が_______まで待ちました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.