N4 VOCABULARY
警官
けいかん (keikan)
cảnh sát, sĩ quan cảnh sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng để chỉ cảnh sát, thường dùng trong tin tức.
📝 Ví dụ thực tế
事故現場に警官が到着しました。
Police officers arrived at the accident scene.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 道に迷ったので、_______に道を尋ねました。
Q2: 駅前で_______が交通整理をしていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.