N4 VOCABULARY
謝る
謝る (ayamaru)
xin lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thừa nhận lỗi lầm và bày tỏ sự hối lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
遅れてすみません、謝ります。
I'm sorry I'm late, I apologize.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達に迷惑をかけたので、_____ました。
Q2: 失敗したら、ちゃんと_______ことが大切です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.