N4 VOCABULARY
調査
ちょうさ (chōsa)
điều tra, khảo sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tìm hiểu hệ thống để thu thập thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
警察はその事件を調査しています。
The police are investigating the case.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい商品の市場_______を行います。
Q2: この問題について、詳しく_______する必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.