N4 VOCABULARY
説明会
せつめいかい (setsumeikai)
buổi giải thích, buổi giới thiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Buổi họp cung cấp thông tin về trường học, công ty hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
新しいスマホの機能について、説明会に参加しました。
I attended an information session about the features of the new smartphone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大学のオープンキャンパスで、_______に行きました。
Q2: 就職_______で会社の概要を聞きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.