N4 VOCABULARY
訪問
ほうもん (hōmon)
thăm viếng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói trang trọng của 'thăm', thường dùng trong công việc hoặc bối cảnh lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
私は明日、顧客の会社を訪問します。
I will visit the client's company tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週、先生の家へ_______する予定です。
Q2: 昨日は友人の新しいアパートへ_______に行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.