N4 VOCABULARY
訪ねる
たずねる (tazuneru)
ghé thăm, viếng thăm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đến thăm ai đó hoặc nơi nào đó có mục đích, trang trọng hơn.
📝 Ví dụ thực tế
週末に友達の家を訪ねました。
I visited my friend's house on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: おばあさんの誕生日なので、週末に実家を_______つもりです。
Q2: 困ったことがあったら、先生の部屋を_______てください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.