🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
記録
きろく (kiroku)

kỷ lục, ghi chép; ghi lại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Danh từ (kỷ lục, dữ liệu) hoặc động từ (ghi chép). Dùng trong thể thao, lịch sử.

📝 Ví dụ thực tế

彼は新しい世界記録を作りました。

He set a new world record.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: オリンピックで、彼は新しい世界_______を出しました。

Q2: 会議の内容を_______しておいてください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉