N4 VOCABULARY
計画する
けいかくする (keikaku suru)
lập kế hoạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị cho các hoạt động tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
来年の旅行を計画しています。
I am planning next year's trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトを来週から_______予定です。
Q2: 彼は今年の夏休みの旅行を_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.