🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
覚める
さめる (sameru)

tỉnh giấc, tỉnh táo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thức dậy từ giấc ngủ, giấc mơ hoặc tỉnh rượu.

📝 Ví dụ thực tế

毎朝6時に目が覚めます。

I wake up at 6 every morning.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 昨夜は早く寝たのに、朝早く目が_______。

Q2: 悪い夢から_______、安心した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉