N4 VOCABULARY
見送る
みおくる (miokuru)
tiễn đưa; hoãn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tiễn ai đó hoặc hoãn lại một cơ hội.
📝 Ví dụ thực tế
友達を空港まで見送りました。
I saw my friend off at the airport.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 母を駅まで_______つもりです。
Q2: 今日は忙しいので、その仕事は_______ことにしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.