N4 VOCABULARY
見物
けんぶつ (kenbutsu)
tham quan, ngắm cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đi xem danh lam thắng cảnh hoặc lễ hội để giải trí.
📝 Ví dụ thực tế
京都でたくさんお寺を見物しました。
I saw many temples in Kyoto.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 花火大会は多くの人が_______に来ます。
Q2: 祭りを見物に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.