N4 VOCABULARY
見つける
みつける (mitsukeru)
tìm thấy, phát hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Tìm ra thứ đang kiếm hoặc phát hiện ra.
📝 Ví dụ thực tế
なくした時計を机の下で見つけました。
I found the lost watch under the desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園で可愛い猫を_______。
Q2: ついに探していた本を本屋で_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.