N4 VOCABULARY
見せる
みせる (miseru)
cho xem, cho thấy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm cho người khác nhìn thấy cái gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
パスポートを見せてください。
Please show me your passport.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 写真を_______あげましょうか。
Q2: 新しい服を友達に_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.