N4 VOCABULARY
褒める
ほめる (homeru)
khen ngợi, khen
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khen ngợi, tán dương hành động hoặc thành tích của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
先生が私の絵を褒めてくれました。
The teacher praised my painting for me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 良い成績を取ったので、父が_______。
Q2: みんなの前で_______、少し恥ずかしかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.