N4 VOCABULARY
行事
ぎょうじ (gyouji)
sự kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các hoạt động, lễ hội hoặc nghi lễ được lên kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
毎年、この町ではたくさんのお祭りの行事があります。
Every year, this town has many festival events.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学校の_______に参加しました。
Q2: 日本には季節ごとの様々な伝統的な_______があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.