N4 VOCABULARY
草
くさ (kusa)
cỏ, cỏ dại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các loại thực vật nhỏ không thân gỗ như cỏ vườn.
📝 Ví dụ thực tế
庭の草が伸びてきたので、週末に刈ります。
The grass in the garden has grown, so I will mow it on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園には緑色の_______がたくさん生えています。
Q2: 牛は毎日、牧場で_______を食べます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.