🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
航空券
こうくうけん (kōkūken)

vé máy bay

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Vé cần thiết để đi máy bay, thường mua trước.

📝 Ví dụ thực tế

飛行機に乗るために、航空券を予約しました。

I booked an airline ticket to get on the plane.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: ハワイに行くので、_______を買いました。

Q2: _______の予約は旅行会社に頼みました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉