N4 VOCABULARY
自動販売機
じどうはんばいき (jidouhanbaiki)
Máy bán hàng tự động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Máy bán nước, đồ ăn tự động. Rất phổ biến ở Nhật.
📝 Ví dụ thực tế
駅の前に自動販売機があります。
There is a vending machine in front of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 飲み物を買うために、_______を探しました。
Q2: 日本では_______でいろいろな飲み物が買えます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.