N4 VOCABULARY
自信
じしん (jishin)
tự tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tin tưởng vào khả năng của bản thân. Thường dùng với có hoặc không.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の能力に自信を持っています。
He has confidence in his own abilities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は日本語の試験に_______があります。
Q2: _______を持って、発表してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.