N4 VOCABULARY
腕
うで (ude)
cánh tay, tay nghề, năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi canh tay vat ly hoac an du cho ky nang, nang luc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は料理の腕がいい。
He is a good cook (has good cooking skills).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テニスでボールを打ちすぎて、_______が痛い。
Q2: 新しいプロジェクトのリーダーに選ばれた彼は、本当に_______がある人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.