N4 VOCABULARY
能力
のうりょく (nōryoku)
năng lực, khả năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng hoặc tiềm năng làm việc gì đó. Thường đi với 'có/không có'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は高い語学能力を持っています。
He has a high language ability.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい仕事には専門的な_______が必要です。
Q2: 彼の_______はまだ完全に発揮されていません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.