N4 VOCABULARY
育てる
そだてる (sodateru)
nuôi nấng, trồng trọt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Nuôi dạy con cái, trồng cây hoặc nuôi thú.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は三人の子供を育てています。
She is raising three children.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この花は水をたくさん与えて_______ます。
Q2: 将来、私は自分の犬を_______たいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.