N4 VOCABULARY
耳
みみ (mimi)
tai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cơ quan thính giác. Đi với động từ 'kiku' (nghe).
📝 Ví dụ thực tế
彼は音楽を耳で聞きます。
He listens to music with his ears.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 音楽を_______で聞く。
Q2: 寒い日には_______が赤くなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.